Văn hóa cà phê: Khai thác không gian kinh tế ban đêm ở Việt Nam

Cà phê trên thế giới không chỉ là thức uống, mà là cách mỗi nền văn hóa tổ chức thời gian, không gian và mối quan hệ con người.
Khi nhìn từ Brazil đến Ý, Pháp, Phần Lan rồi Mỹ, đến những vùng đất vốn gắn với trà như Anh, Trung Quốc hoặc có nguồn gốc cà phê sâu xa như Trung Đông, ta thấy rõ một điều: nơi nào cà phê được đặt đúng vào nhịp sống ban đêm, nơi ấy không gian kinh tế đêm trở nên sống động và có chiều sâu.

Đà Lạt, với khí hậu mát mẻ, lịch sử quán cà phê lâu đời và dòng khách du lịch ngày càng đông, đang đứng trước cơ hội biến văn hóa cà phê thành động lực chính cho kinh tế ban đêm, thay vì chỉ dừng lại ở mức “đông nhưng chưa mạnh”, biến từ uống cà phê sang thưởng thức văn hóa cà phê.


Tác giả cùng Ngài Korthan Kemik, Đại sứ Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ trao đổi về văn hóa cà phê. Ảnh: Phạm S.

Đa sắc màu văn hóa cà phê một số quốc gia trên thế giới
Cà phê không chỉ là hạt và nước. Nó là tấm gương phản chiếu cách mỗi dân tộc chọn nhịp sống, cách họ ngồi với nhau, cách họ đối diện với thời gian và với chính mình. Từ những vùng cao nguyên lạnh lẽo đến những thành phố ồn ào, từ những nghi lễ hiếu khách cổ xưa đến những quán specialty hiện đại, cà phê đã được mỗi nền văn hóa “dịch” lại theo ngôn ngữ riêng của mình.

Có nơi nó là sự chậm rãi gần như nghi lễ, có nơi nó là tốc độ và sự chính xác, có nơi nó là sự thân mật không cần lời, có nơi nó là không gian để ở lại thật lâu. Chính sự đa sắc màu ấy khiến cà phê trở thành một trong những thức uống có sức kết nối mạnh mẽ nhất, đồng thời cũng là công cụ tiềm năng để kéo dài thời gian và không gian sống của con người – đặc biệt vào ban đêm.

Brazil biến cà phê thành sự thân mật thường nhật; cafezinho – ly nhỏ, ngọt – được mời khắp nơi, từ nhà đến cửa hàng; cà phê không đòi hỏi nghi lễ, mà gắn với sự kết nối nhanh, ấm áp, phù hợp với nhịp sống năng động. Pháp đưa cà phê vào không gian chậm, quán cà phê Paris là nơi người ta ngồi hàng giờ, đọc, quan sát và tranh luận. Thời gian ở đây được kéo dài; ly cà phê là cái cớ để ở lại.

Ý chọn sự chính xác và tốc độ, Espresso được uống đứng ở quầy, trong vài phút; cappuccino chỉ dành cho buổi sáng; văn hóa này phản ánh sự tôn trọng truyền thống và nhịp sống gọn gàng. Mỹ cá nhân hóa và tiện lợi, từ to-go đến specialty coffee, quán cà phê trở thành nơi làm việc, gặp gỡ và thể hiện phong cách; không gian mở đến muộn, phù hợp với đời sống đô thị hiện đại.

Anh, vốn là quốc gia trà, đã xây dựng văn hóa cà phê specialty mạnh mẽ, các quán độc lập tạo nên không gian kết hợp giữa sự lịch sự và sự sáng tạo, phục vụ cả ban ngày lẫn những buổi tối thư giãn. Phần Lan gắn với văn hóa cà phê Kahvitauko (giờ nghỉ cà phê), đây là thói quen xã hội mạnh mẽ, không chỉ là uống cà phê mà còn để nói chuyện, nghỉ ngơi; văn hóa này gắn với khí hậu lạnh, mùa đông dài và thói quen xã hội của người Bắc Âu.

Phần Lan cũng nổi tiếng là một trong những quốc gia hạnh phúc nhất thế giới, và cà phê đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống thường nhật, mức tiêu thụ 12kg/người/ năm, cao nhất thế giới. Những mô hình này cho thấy cà phê có thể trở thành “công cụ” kéo dài thời gian lưu trú của con người – yếu tố then chốt của kinh tế ban đêm ở nhiều quốc gia trên thế giới.

Đại sứ Ấn Độ Ngài Tshering Wangchuk Sherpa và tác giả.

Sự chuyển dịch và hồi sinh: Trung Quốc và các quốc gia Trung Đông
Trung Quốc – cái nôi của văn hóa trà hàng nghìn năm – đang trải qua một sự thay đổi rõ rệt. Trong hơn một thập kỷ qua, thị trường cà phê Trung Quốc tăng trưởng trung bình khoảng 15-21%/năm, nhanh hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu. Người trẻ đô thị ngày càng chọn cà phê vì sự tiện lợi, tốc độ và khả năng cá nhân hóa.

Các chuỗi như Luckin Coffee mở hàng nghìn cửa hàng mỗi năm, trong khi trà truyền thống bị một bộ phận giới trẻ coi là “chậm” và gắn với thế hệ trước. Tuy nhiên, phản ứng của Trung Quốc không phải là từ bỏ trà, mà là tái tạo: trào lưu “new-style tea” (trà kiểu mới) với trà sữa trái cây, trà pha chế sẵn, và thậm chí sự kết hợp trà – cà phê (tea-coffee fusion) đang tạo ra một không gian trung gian. Cà phê không thay thế trà hoàn toàn; nó đang buộc trà phải trẻ hóa chính mình.

Ở các quốc gia Hồi giáo, câu chuyện có chiều sâu lịch sử hơn. Cà phê thực sự được “khai sinh” trong thế giới Hồi giáo thế kỷ 15, khi các Sufi ở Yemen dùng cà phê truyền thống để thức đêm trong nghi lễ. Từ Yemen, cà phê lan sang Mecca, Damascus, Cairo, Istanbul, trở thành thức uống của các quán cà phê đầu tiên trên thế giới.

Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, trà dần chiếm ưu thế ở một số nơi do ảnh hưởng thương mại và chính sách thuộc địa (như ở Ai Cập dưới thời Anh). Những năm gần đây, cà phê đang quay trở lại mạnh mẽ hơn, đặc biệt ở các thành phố lớn của Trung Đông và Bắc Phi, gắn với lối sống đô thị hiện đại, không gian làm việc và sự kết nối với thế giới. Sự trở lại này không phải là “phát hiện mới”, mà là một vòng tuần hoàn: cà phê đang trở về với vùng đất từng nuôi dưỡng nó.

Ở Trung Đông, cà phê không phải kẻ mới đến mà đang quay trở lại với chiều sâu lịch sử. Năm quốc gia tiêu biểu: Iran: Từ thời Safavid, qahve khaneh (quán cà phê) là nơi kể chuyện, đọc thơ, tranh luận. Hiện nay, không gian cà phê hiện đại đang hồi sinh bên cạnh trà. Iraq: Cà phê đậm hơn, gắn với đời sống xã hội và quán cà phê truyền thống, nơi người ta ngồi lâu trò chuyện.

Saudi Arabia: cà phê Ả Rập pha cardamom là biểu tượng hiếu khách, được UNESCO công nhận. Từ thế kỷ 16 các quán specialty bùng nổ, nhiều nơi mở đến khuya, trở thành không gian xã hội mới. Qatar: Kết hợp cà phê truyền thống với các quán specialty hiện đại, phục vụ cả du khách và người trẻ, góp phần kéo dài hoạt động ban đêm.

UAE (Dubai, Abu Dhabi): Thị trường cà phê chín muồi nhất khu vực, với hàng nghìn quán, nhiều không gian mở khuya, kết hợp ẩm thực và trải nghiệm. Ở các quốc gia này, cà phê không chỉ là đồ uống ban ngày mà còn là lý do để người ta ở lại buổi tối – từ những văn hóa cà phê độc đáo.

Tác giả (áo trắng) với Ngài Saadi Salama, Nguyên Đại sứ Nhà nước Palestien, Nguyên Trưởng đoàn ngoại giao nước ngoài tại Việt Nam uống cà phê tại Đà Lạt trao đổi về cà phê thích ứng với biến đổi khí hậu toàn cầu.

Từ văn hóa cà phê thế giới đến Việt hóa cà phê đa dạng sản phẩm
Việt Nam đã Việt hóa cà phê một cách sâu sắc. Nếu phương Tây coi trọng tốc độ hoặc nghi thức, người Việt lại gắn cà phê với sự chậm rãi, giao lưu và đời sống đường phố. Cà phê phin – nhỏ giọt chậm – trở thành biểu tượng của sự kiên nhẫn.

Cà phê sữa đá, sự kết hợp giữa Robusta đậm đặc với sữa đặc, phản ánh tính sáng tạo và thích nghi của người Việt. Quán cà phê vỉa hè không chỉ là nơi uống nước mà là không gian xã hội, nơi mọi tầng lớp có thể ngồi cùng nhau hàng giờ.

Văn hóa cà phê Việt Nam rất đặc trưng và khác biệt với phương Tây: Cà phê phin: Cách pha truyền thống bằng phin kim loại, nhỏ giọt chậm, đây là biểu tượng của sự kiên nhẫn và thư thái, ra đời sớm nhất trong văn hóa cà phê Việt Nam. Cà phê sữa đá: Sự kết hợp giữa cà phê đậm (thường là Robusta) với sữa đặc và đá; đây là thức uống phổ biến nhất, gắn liền với đời sống đường phố.

Cà phê vỉa hè, quán cà phê thấp, bàn ghế nhựa, là không gian giao lưu xã hội rất mạnh ở Việt Nam có lịch sử nhiều thập niên và mọi miền đất nước. Cà phê hòa tan: công nghệ hiện đại, xuất hiện gần với lớp trẻ trong vài thập niên gần đây. Người Việt uống cà phê bất kể thời điểm trong ngày, từ sáng sớm đến tối khuya.

Cà phê trứng (Hà Nội), cà phê muối, cà phê dừa, cà phê sầu riêng ở miền Nam… là các biến thể địa phương sáng tạo. Có thể nói trải qua thực tiễn với thời gian, Việt Nam là một trong những quốc gia có văn hóa đa dạng chủng loại sản phẩm cà phê nhất thế giới.

Tuy nhiên, trên cả nước, kinh tế đêm gắn với cà phê vẫn chủ yếu “đông nhưng chưa mạnh”: nhiều quán mở khuya nhưng thiếu quy hoạch, thiếu sản phẩm văn hóa đặc trưng và thiếu sự kết nối thành chuỗi giá trị.

Từ trải nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam, có thể triển khai các giải pháp sau ở quy mô cả nước, trong đó Đà Lạt đóng vai trò điểm minh họa và thí điểm.

Một là, xây dựng các không gian chậm có chủ đích trong khung giờ đêm. Học mô hình Pháp và một số quán Trung Đông: tạo các cụm quán cà phê kết hợp âm nhạc acoustic, kể chuyện cà phê, pha chế mở. Ở Đà Lạt, có thể triển khai quanh hồ Xuân Hương, khu Hòa Bình và các điểm view đêm. Ở các thành phố khác (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hội An, Đà Nẵng, Quảng Ninh, Cần Thơ…), có thể áp dụng theo đặc thù địa phương để kéo dài thời gian ở lại của khách.

Hai là, kết hợp truyền thống và specialty trong sản phẩm đêm. Giữ các thức uống đặc trưng Việt Nam (phin, sữa đá, các biến thể địa phương) đồng thời phát triển specialty coffee có nguồn gốc rõ ràng. Ở Đà Lạt có thể tổ chức “Đêm cà phê hoài niệm” kết hợp quán cổ điển và không gian hiện đại. Mô hình này có thể nhân rộng tại các tỉnh/thành có vùng nguyên liệu cà phê và đô thị nhộn nhịp kinh tế ban đêm.

Ba là, quy hoạch các cụm “Coffee Night District”.Định hướng một số tuyến phố hoặc khu vực thành không gian kinh tế đêm lấy cà phê làm trung tâm, kết hợp ẩm thực nhẹ, biểu diễn âm nhạc, bán sản phẩm OCOP và quà lưu niệm. Ở các thành phố du lịch trong cả nước có thể áp dụng tương tự để tăng thời gian lưu trú và chi tiêu của du khách. Một điều đáng quan tâm cà phê ban đêm yêu cầu chất lượng cao, có hàm lượng cafein vừa phải, có mùi hương đặc trưng để khi ban đêm nhiệt độ thấp, ẩm độ cao hơn ban ngày, đặc biệt ở xứ lạnh như Đà Lạt, Sapa, Măng Đen… sau khi pha mùi hương sẽ giữ lại lâu hơn, tạo không gian thưởng thức cà phê ban đêm nhiều thú vị.

Bốn là, khai thác đặc thù khí hậu và không gian địa phương.Đà Lạt có lợi thế khí hậu se lạnh, sương mù và view đêm. Các địa phương khác có thể khai thác theo cách riêng (đô thị nhộn nhịp, sông nước miền Tây, biển, phố cổ…). Việc biến đặc thù tự nhiên kết hợp văn hóa cà phê thành trải nghiệm đêm giúp tạo bản sắc thay vì chỉ là nơi check-in.

Năm là, xây dựng sản phẩm đêm có chiều sâu văn hóa. Không chỉ bán cà phê mà bán câu chuyện: lịch sử văn hóa địa phương, ký ức quán xưa, hành trình phát triển. Ở Đà Lạt có thể gắn với câu chuyện phục tráng giống cà phê Bourbon và các quán thập niên 1950-1960. Các tỉnh/thành khác có thể xây dựng câu chuyện riêng gắn với vùng nguyên liệu và di sản địa phương, kết hợp với các festival và sự kiện.

Sáu là, kết nối chuỗi giá trị đêm trên quy mô quốc gia. Tích hợp bán sản phẩm OCOP, trải nghiệm ngắn (rang xay, kể chuyện, tham quan vườn), và liên kết với khách sạn, homestay, tour. Xây dựng các tuyến “cà phê đêm” ở các thành phố du lịch, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp tác xã cà phê tham gia chuỗi. Đây là cách biến văn hóa cà phê thành động lực kinh tế đêm bền vững, không chỉ ở Đà Lạt mà còn các đô thị khác trên cả nước có thể áp dụng hiệu quả.

Khi cà phê được đặt đúng vào không gian và thời gian của con người, nó trở thành công cụ kéo dài lưu trú và tăng giá trị kinh tế. Việt Nam đã có nền tảng văn hóa cà phê phong phú, khi nay nơi này, nơi khác đã khai thác nhưng chưa đáp ứng yêu cầu mới về văn hóa cà phê theo định hướng chiến lược du lịch Việt Nam, chuyển mạnh từ mô hình “tăng số lượng, khai thác tài nguyên đơn thuần” sang phát triển theo chiều sâu: chất lượng cao, giá trị gia tăng cao, bền vững, xanh, thông minh và giàu bản sắc văn hóa.

Lấy trải nghiệm của du khách làm trung tâm, gắn du lịch với công nghiệp văn hóa, kinh tế đêm, chuyển đổi số và tăng trưởng xanh. Việc hệ thống hóa và phát triển nó trong không gian ban đêm – với Đà Lạt như một minh họa điển hình – sẽ giúp kinh tế đêm không chỉ đông mà còn mạnh, có bản sắc và có khả năng giữ chân du khách quay lại cũng nhờ từ văn hóa cà phê.

(Theo https://nongnghiepmoitruong.vn)